Mật độ: 1,6 – 1,8 g/cm³
Độ nhớt: 30 – 50 Pa·s
Thông số kỹ thuật: 1 kg, 3 kg, 10 kg, 15 kg, 20 kg, 30 kg
Hình thức: Dán
Thành phần: Nhựa epoxy đã cải tiến, không chứa styren
Lưu trữ: hạn sử dụng 12 tháng khi bảo quản ở nhiệt độ dưới 40°C. Giữ xa ngọn lửa trần và các thiết bị sinh nhiệt.
Giới thiệu sản phẩm :
Keo dán liên kết thép là loại keo cấu trúc epoxy cải tiến hai thành phần, đạt cấp độ A/B. Keo này thích hợp cho việc gia cường chống động đất cho nhiều loại công trình xây dựng và thể hiện hiệu suất xuất sắc trong cả khả năng tự dính và dính tương hỗ giữa các tấm thép và bê tông. Bằng cách dán các tấm thép lên bề mặt các cấu kiện bê tông bằng keo cấu trúc này, các tấm thép và bê tông được liên kết chắc chắn với nhau nhằm đạt được mục đích gia cố và tăng cường kết cấu.
Đặc điểm sản phẩm:
Khối lượng riêng chỉ 1,3–1,4 g/cm³, phạm vi tỷ lệ trộn rộng, thời gian thi công dài;
Tính thixotropy xuất sắc, không chảy xệ trên các bề mặt thẳng đứng và trần;
Khả năng chống lão hóa tốt, kháng môi trường (axit, kiềm, nước) vượt trội, tuổi thọ sử dụng dài;
Độ lưu động tốt, dễ thi công, được ứng dụng rộng rãi trong gia cố công trình xây dựng.
Phạm vi ứng dụng:
Được sử dụng rộng rãi trong gia cường và cải tạo kết cấu trong lĩnh vực kỹ thuật xây dựng, cầu đường bộ, thủy lợi, công trình đô thị và các lĩnh vực khác.
| Hạng mục kiểm tra | Hạng Mục Kiểm Tra | Điều kiện thử nghiệm | Tiêu chí đủ điều kiện (Tiêu chuẩn GB50728-2011), loại I, cấp A |
| Đặc tính khối lượng của keo dán | Độ bền kéo (MPa) | Ở nhiệt độ (23±2) ℃, độ ẩm tương đối (50±5)%, tốc độ tải 2 mm/phút | ≥35 |
| Mô đun kéo (Mpa) | ≥3,5×10³ | ||
| Độ dãn dài (%) | ≥1.2 | ||
| Độ bền uốn (Mpa) | ≥50, không xuất hiện gãy giòn | ||
| Độ bền nén (MPa) | ≥65 | ||
| Hiệu suất liên kết | Giá trị tiêu chuẩn của cường độ cắt kéo thép–thép (MPa) | Ở nhiệt độ (23±2) ℃, độ ẩm tương đối (50±5)% | ≥35 |
| Cường độ liên kết kéo thép–thép (MPa) | Ở nhiệt độ (23±2) ℃, độ ẩm tương đối (50±5)%, thử nghiệm theo tốc độ tải quy định trong tiêu chuẩn phương pháp thử áp dụng | ≥3,5×10³ | |
| Chiều dài bong tróc va đập dạng T giữa thép với thép (mm) | ≤1.2 | ||
| Cường độ liên kết kéo trực tiếp giữa thép và bê tông C45 (MPa) | ≥2,5, không có hiện tượng phá hủy giòn | ||
| Nhiệt độ biến dạng dưới tải nhiệt (℃) | Phương pháp B ở ứng suất uốn 0,45 MPa | ≥65 | |
| Hàm lượng chất không bay hơi (%) | (105±2) ℃, (180±5) phút | ≥99 | |

